desert rat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ gặm nhấm sa mạc: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc bộ gặm nhấm, sống ở các vùng sa mạc. Chúng thường có khả năng thích nghi đặc biệt để tồn tại trong môi trường khô hạn.
- Loài lớn nhất thuộc Họ Chuột kangaroo (Heteromyidae): "Desert rat" thường được dùng để chỉ các loài lớn nhất trong họ Heteromyidae, như chuột kangaroo, có đặc điểm nhảy và tích trữ thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert rat is well-adapted to survive with very little water. (Bộ gặm nhấm sa mạc được thích nghi tốt để sống sót với rất ít nước.)
- We saw a desert rat, likely a kangaroo rat, scurrying across the sand dunes. (Chúng tôi thấy một con chuột sa mạc, có lẽ là chuột kangaroo, chạy nhanh qua các đụn cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a desert rat": (Ẩn dụ) Chỉ một người hoặc sinh vật có khả năng chịu đựng và thích nghi cực tốt với điều kiện khắc nghiệt, tương tự như loài vật sống ở sa mạc.
- After years of fieldwork in arid regions, he was tough like a desert rat. (Sau nhiều năm làm việc thực địa ở các vùng khô cằn, anh ấy trở nên cứng cỏi như một con chuột sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Kangaroo rat (n): Chuột kangaroo, một loài "desert rat" phổ biến ở Bắc Mỹ, có túi má và chân sau dài để nhảy.
- Jerboa (n): Chuột nhảy, một loài gặm nhấm sa mạc khác có ngoại hình và tập tính tương tự, thường thấy ở châu Á và châu Phi.
Từ đồng nghĩa
- Kangaroo rat: Chuột kangaroo (một loài cụ thể thuộc nhóm "desert rat").
- Desert rodent: Loài gặm nhấm sa mạc (cách gọi chung hơn).
Lưu ý về từ đồng âm
- Desert rat (cụm từ khác): Đây cũng có thể là một biệt danh không chính thức cho những người sống lâu năm hoặc yêu thích vùng sa mạc (ví dụ: cư dân ở sa mạc Mojave). Tuy nhiên, nghĩa chính và phổ biến trong sinh vật học vẫn là chỉ loài động vật gặm nhấm.
Noun
- bộ gặm nhấm sa mạc, loài lớn nhất thuộc Họ Chuột kangaroo